Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Vĩ mô
Private Markets
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
TE
MIRAE ASSET TIGER China Hang Seng TECH ETF
371160.KQ
·
KR7371160003
Cổ phiếu
494,7 tỷ
—
TE
Tiger ETF
0,09
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
16/12/2020
5.987,98
2,41
19,64
KO
SAMSUNG KODEX China Hang Seng TECH ETF
372330.KQ
·
KR7372330001
Cổ phiếu
100,6 tỷ
—
KO
KODEX
0,12
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
16/12/2020
5.970,42
2,41
19,64
MA
Mirae Asset Hang Seng TECH ETF Units Exchange Traded Fund
543414.NS
·
INF769K01HS7
Cổ phiếu
3,66 tỷ
—
MA
Mirae Asset
0,65
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
6/12/2021
17,46
2,90
19,97
TI
Tianhong Hang Seng Technology Index ETF Units
520920.SS
·
CNE1000075C8
Cổ phiếu
—
—
TI
Tianhong
0,00
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
23/9/2025
0,00
0,00
0,00
HU
HuaAn Hang Seng TECH ETF QDII
513580.SS
·
CNE100004T38
Cổ phiếu
—
—
HU
HuaAn
0,60
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
20/5/2021
0,61
2,73
18,44
PE
Penghua Hang Seng Technology Exchange Traded Fund Units
520590.SS
·
CNE1000079R8
Cổ phiếu
—
—
PE
Penghua
0,00
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
1/12/2025
0,00
0,00
0,00
HU
Huatai-PB CSOP Hang Seng TECH Index Exchange Traded Fund Units
513130.SS
·
CNE100004T46
Cổ phiếu
—
—
HU
Huatai
0,25
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
24/5/2021
0,70
0,00
0,00
GF
GF Hang Seng Technology ETF
513380.SS
·
CNE100005B78
Cổ phiếu
—
—
GF
GF Fund
0,00
Công nghệ thông tin
Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net
27/4/2022
0,00
2,87
20,54
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1173
IN
Invesco
423
WI
WisdomTree
353
LY
Lyxor
323
UB
UBS
321
SP
SPDR
276
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5236
Fixed Income
1675
Commodities
555
Asset Allocation
207
Currency
159
Alternatives
121
Tất cả các phân khúc
Total Market
2101
Investment Grade
1057
Large Cap
946
Theme
652
Broad Credit
428
Information Technology
196
+110 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
75
NASDAQ-100 Index
36
MSCI World Index
36
MSCI EM (Emerging Markets)
33
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4152 thêm